compose in Vietnamese and example sentences

compose in Vietnamese

Pronunciation
v. sáng tác, sắp chữ in, hợp thành, dàn xếp, hòa giải, điều đình

Example Sentences

He composes beautiful poems.
Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp.
pronunciation pronunciation pronunciation err
Dictionary Extension
Share this page