compound in Vietnamese and example sentences

compound in Vietnamese

Pronunciation
n. khoảng rào, trại, hợp tố hợp
v. trộn lộn, điều đình, hòa giải, điều chế, hòa lộn
a. chữ kép, phức ngữ, phức tạp, phiền phức, nhịp đôi, phức hiệp, phức nhiểu, chất hỗn hợp
Dictionary Extension
Share this page