score in Vietnamese

Pronunciation
n. vết trầy, vết sướt, đường gạch, đường cắt, dấu ghi, cái khắc, cái khía, trả hết nợ, số điểm, nguyên văn bản nhạc, lý do
v. làm trầy, ghi điểm

Example Sentences

What was the score at halftime?
Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?
pronunciation pronunciation pronunciation err




© dictionarist.com